Tại đây bạn có thể tìm công thức chi tiết của từng món ăn đã xuất hiện trên bản đồ.
Chúng tôi chia công thức theo vùng miền và loại món để bạn dễ tham khảo.
Phần nước dùng:
Xương bò 2kg (xương ống và xương đuôi)
Thịt bò (nạm, gầu, tái): 500g
Gừng, hành nướng: 1 củ mỗi loại
Gia vị: quế, hồi, thảo quả, gừng, hành khô, hạt ngò, mắm, muối, đường phèn.
Phần ăn kèm:
Bánh phở tươi: 600g
Hành lá, rau thơm, chanh, ớt tươi.
Sơ chế xương:
Trần qua nước sôi 5 phút để loại bỏ bọt bẩn, rửa lại bằng nước sạch.
Ninh nước dùng:
Cho xương vào nồi lớn, thêm 4–5 lít nước, đun sôi rồi hạ nhỏ lửa.
Cho gừng + hành nướng và túi gia vị phở (quế, hồi, thảo quả, đinh hương, hạt mùi) vào.
Hầm ít nhất 6–8 tiếng để nước trong và ngọt tự nhiên.
Nêm nếm:
Cho nước mắm ngon, muối, đường phèn vừa miệng.
Không dùng bột ngọt trong phiên bản cổ truyền.
Chuẩn bị thịt và bánh phở:
Thịt nạm luộc chín, cắt lát mỏng.
Thịt tái thái lát mỏng, chần nhanh khi ăn.
Bánh phở trụng qua nước sôi, để ráo.
Trình bày:
Cho bánh phở vào bát, xếp thịt bò (tái, nạm, gầu) lên.
Chan nước dùng thật nóng, thêm hành lá, hành tây thái lát.
Dùng kèm chanh, ớt, giấm tỏi, tương đen, tương ớt tùy khẩu vị.
Ngô hạt (ngô nếp hoặc ngô tẻ khô): 1 kg
Nước sạch
Dụng cụ: cối xay ngô, chõ đồ xôi (bằng gỗ hoặc nhôm), nồi nước đun cách thủy
Xay ngô:
Ngô khô được xay bằng cối đá truyền thống.
Bột ngô phải hạt to, không quá mịn — gọi là “bột tấm ngô”.
Trộn nước:
Rưới một ít nước vào bột ngô, dùng tay trộn cho bột ẩm vừa phải, không vón cục.
Bóp thử nắm bột — nếu nắm lại thành nắm nhưng bóp nhẹ là tơi ra, là đạt.
Đồ lần 1:
Cho bột ngô vào chõ đồ (giống như đồ xôi).
Hấp khoảng 20–25 phút cho chín sơ.
Đảo – đồ lần 2:
Đổ ra mẹt, xới tơi, thêm chút nước, trộn đều.
Lại cho vào chõ đồ tiếp 20–30 phút nữa đến khi ngô chín mềm, tơi khô, vàng óng.
Thưởng thức:
Ăn nóng với thịt trâu gác bếp, mèn mén chan nước canh cải mèo, hoặc nước thắng cố.
Có thể ăn nguội, bảo quản được lâu trong rổ tre.
Thịt ba chỉ: 500g
Trứng cút hoặc trứng vịt: 10 quả
Nước dừa tươi: 400ml
Gia vị: nước mắm, đường, tiêu, hành, tỏi
Cách làm:
Thịt rửa sạch, cắt khúc, ướp nước mắm + đường + tiêu + hành tỏi.
Xào săn, cho nước dừa vào, đun nhỏ lửa 1–1,5h đến khi thịt mềm, nước kẹo lại.
Cho trứng luộc bóc vỏ vào kho cùng.
Nguyên liệu: cá lăng, thì là, hành lá, mắm tôm, riềng, nghệ, dầu ăn.
Cách làm:
Ướp cá với mắm tôm, nghệ, riềng giã, hành, thì là.
Nướng sơ, rồi rán trên chảo dầu, ăn kèm bún, lạc rang, hành thì là chần, mắm tôm pha chanh ớt.
Gạo nếp:
Vo sạch, ngâm nước 6–8 tiếng (qua đêm).
Vớt ra, để ráo, trộn 1 thìa muối cho đậm đà.
Đậu xanh:
Ngâm 4–5 tiếng cho nở, đồ chín, giã nhuyễn.
Trộn thêm chút muối, hành phi nếu thích.
Vo thành viên nhỏ hoặc dàn mỏng để nhân đều.
Thịt ba chỉ:
Thái miếng dày 1,5–2 cm, dài 5–6 cm.
Ướp với muối, tiêu, hành khô băm (không cho nước mắm để không chua).
Lá dong – lạt:
Rửa sạch, lau khô, cắt bỏ sống giữa nếu to.
Trần qua nước sôi để lá mềm dễ gói.
Lạt ngâm nước cho dẻo, không bị gãy khi buộc.
Xếp lá:
Dùng 2–3 lá dong, mặt xanh đậm ra ngoài, xếp vuông góc nhau.
Đặt thêm 1 lá cắt đôi ở giữa để chống hở đáy.
Cho gạo – nhân – thịt:
1 lớp gạo nếp → 1 lớp đậu xanh → 1–2 miếng thịt → 1 lớp đậu → 1 lớp gạo phủ kín.
Dàn đều cho vuông vức.
Gấp lá và buộc lạt:
Gấp 2 mép dọc, rồi 2 mép ngang.
Buộc nhẹ 1 vòng để cố định, sau đó chỉnh lại cho vuông.
Buộc thêm 3–4 lạt để giữ chặt.
🪶 Mẹo: Dùng khuôn gói bánh chưng để bánh vuông đều, đẹp như tiệm chuyên nghiệp.
Xếp bánh vào nồi to, đổ ngập nước (có thể lót dưới đáy bằng cuống lá dong hoặc rơm).
Luộc liên tục 8–10 tiếng (tùy kích thước bánh).
Duy trì lửa đều, châm thêm nước sôi khi cạn.
Sau khi chín, vớt ra, ép nhẹ cho ráo nước (dùng vật nặng đè 5–6 tiếng).
Để nguội, cất nơi thoáng mát.
Cắt bằng lạt để không dính dao.
Dùng kèm dưa hành muối, thịt đông, hoặc xúc xích cổ truyền.
Vị bánh ngon là béo ngậy, dẻo nếp, đậm thịt, thơm lá dong.
Gạo ngâm đủ lâu giúp bánh dẻo mà không nát.
Không nêm quá mặn, để giữ vị hài hòa của thịt – đậu – nếp.
Lá dong xanh tươi giúp bánh lên màu xanh tự nhiên sau khi luộc.
Ép bánh sau khi luộc giúp bánh chắc, để được 5–7 ngày.