Ẩm thực không chỉ là hương vị, mà còn là kỷ niệm, là tình thân.
Mỗi món ăn ở đây đều gắn liền với một câu chuyện – từ mâm cơm ngày Tết, bữa ăn thời khó khăn, cho đến dịp sum họp gia đình.
Bánh chưng ngày Tết
Có lẽ trong ký ức tuổi thơ của mỗi người Việt, Tết không chỉ hiện lên qua cành đào, câu đối đỏ hay tiếng pháo hoa rực rỡ, mà còn đọng lại trong hương thơm nồng nàn, ấm áp từ nồi bánh chưng nghi ngút khói đêm ba mươi. Với tôi, hình ảnh cả gia đình quây quần bên bếp lửa gói bánh chưng luôn là khoảnh khắc thiêng liêng nhất của ngày Tết.
Chiều cuối năm, khi gió mùa se sắt len lỏi qua những nhành tre trước ngõ, ông nội lại chậm rãi lựa từng chiếc lá dong xanh mướt, lau khô rồi xếp ngay ngắn trên bàn gỗ. Bà thì chuẩn bị nếp trắng tinh, hạt nào hạt nấy căng tròn, thơm mùi đồng ruộng, còn mẹ cẩn thận ướp thịt ba chỉ với hạt tiêu và nước mắm cốt. Mùi nguyên liệu hòa quyện trong gian bếp chật chội mà ấm áp, làm đứa trẻ con như tôi cứ nôn nao, mong sao được phụ một tay.
Ngồi bên, bà lại kể câu chuyện Lang Liêu dâng bánh chưng cho vua Hùng, giọng bà trầm ấm, chậm rãi như tiếng thì thầm của lịch sử vọng về. Bà bảo, chiếc bánh hình vuông là đất, nhân bánh là hạt ngọc thực của trời, còn lá dong ôm trọn bên ngoài chính là vòng tay mẹ cha che chở. Nghe bà kể, tôi bỗng thấy việc gói bánh không chỉ là làm nên một món ăn, mà là nâng niu cả một di sản, một nếp nhà.
Rồi lửa bếp bập bùng, ánh sáng đỏ hồng nhảy múa trên gương mặt từng người. Đêm trông bánh chưng là đêm của sum vầy – khi tiếng cười, tiếng nói, tiếng củi nổ tí tách quyện vào nhau, thành một bản nhạc êm đềm của Tết. Tôi vẫn nhớ cái lạnh se se ngoài hiên, mùi khói bếp vương trên mái tóc, và niềm háo hức khi chờ khoảnh khắc vớt bánh ra khỏi nồi, bóc lớp lá xanh, để lộ bên trong là chiếc bánh chưng vuông vức, dẻo thơm, vàng óng hạt đỗ, béo ngậy miếng thịt mỡ.
Sáng mồng Một, khi những tia nắng đầu tiên khẽ rải xuống sân, chiếc bánh chưng nóng hổi được đặt trang trọng lên mâm cỗ. Cả gia đình quây quần, cắt bánh chia phần. Lát bánh chưng vừa dẻo vừa thơm, dường như gói trọn cả trời đất, cả tình thân, cả một năm cũ trôi qua với bao vất vả, cùng niềm hi vọng cho năm mới an lành.
Bánh chưng ngày Tết, với tôi, không chỉ là món ăn truyền thống, mà là linh hồn của Tết Việt. Nó mang hương vị của đất trời, tình thương của gia đình, và hơn hết là ký ức tuổi thơ, nơi tôi luôn tìm thấy sự sum vầy, ấm áp, dẫu mai này có đi xa đến đâu.
Trên con phố Hàng Đường cũ kỹ của Hà Nội, có một cửa tiệm nhỏ với tấm biển gỗ bạc màu: “Lâm Gia – bánh trung thu truyền thống từ năm 1940”.
Cửa tiệm ấy, mỗi khi tháng Tám về, lại thơm nức mùi nước đường, mùi nhân sen, mùi trứng muối – những mùi hương tưởng như chỉ tồn tại trong ký ức.
Người dân khu phố vẫn nói với nhau:
“Ăn bánh Lâm Gia không chỉ là ăn bánh, mà là ăn cả một thời đã mất.”
Ông Lâm tổ – người sáng lập tiệm – vốn là thợ làm bánh trong phủ quan triều Nguyễn ở Huế.
Thời trẻ, ông ra Bắc theo người bạn mở tiệm nhỏ ở phố cổ, mang theo công thức nhân sen trứng muối và nước đường nấu bằng mật mía.
Ông từng nói:
“Làm bánh không phải để buôn bán, mà để dâng lên tổ tiên, để cảm tạ trời đất.”
Bánh trung thu ngày ấy chưa có khuôn nhựa, máy nướng, hay hương liệu.
Ông Lâm tự khắc khuôn gỗ, chọn trứng vịt muối từ làng Vân Đình, sen hồ Tây, và mật mía từ Thanh Hóa.
Từng chiếc bánh ra lò đều được ông lau nhẹ bằng khăn bông thấm dầu lạc, cho mặt bánh bóng lên như trăng thu mới mọc.
Thời bao cấp, khi đường, mỡ, bột đều hiếm, tiệm Lâm Gia tưởng chừng phải đóng cửa.
Cụ Lâm – con trai ông tổ – vẫn quyết giữ nghề.
Cụ bảo:
“Nếu dừng tay, là để lửa tổ tắt.”
Bánh trung thu khi ấy không có hạt sen, không trứng muối – chỉ có đậu xanh, mỡ đường, và một chút tinh dầu bưởi mẹ cất được.
Vậy mà cả khu phố vẫn xếp hàng chờ mua.
Người ta ăn, không vì no, mà vì muốn giữ lấy cái vị Tết Trung thu của tuổi thơ – thứ mà chiến tranh, tem phiếu, hay khổ cực cũng không thể lấy đi.
Tôi còn nhớ, cụ Lâm thường dạy con cháu:
“Bánh trung thu ngon không ở chỗ ngọt, mà ở chỗ nhân và vỏ hòa làm một.
Bánh nào cắn vào thấy mùi sen trước, mùi trứng sau, ấy là chưa tới.”
Đến đời thứ ba, tiệm được giao cho Lâm Anh, cháu nội cụ Lâm.
Anh từng học đại học kinh tế, có thể dễ dàng tìm việc trong thành phố.
Nhưng sau khi cụ mất, anh quyết định nghỉ làm, về tiếp quản tiệm.
“Mỗi mùa trăng mà tiệm không sáng lửa, con thấy lòng trống lắm.” – anh nói với mẹ.
Anh phục dựng lại công thức cũ từ những cuốn sổ ghi chép đã ố vàng: cách sên nhân sen sao cho mềm, cách nướng hai lửa để vỏ bánh lên màu hổ phách, và cả cách đánh nước đường để bánh bảo quản lâu mà không khô.
Anh vẫn giữ nguyên nguyên tắc ba không của dòng họ:
Không hương liệu hóa học
Không chất bảo quản
Không thay đổi công thức gốc
Mỗi chiếc bánh ra lò đều được dập khuôn chữ “Lâm Gia” bằng tay.
Người mua bánh giờ không chỉ là dân phố cổ, mà còn có cả Việt kiều, du khách nước ngoài, người trẻ muốn tìm lại hương vị “bánh xưa”.
Mỗi mùa trung thu, tôi – một người hàng xóm cũ – lại ghé tiệm Lâm Gia.
Cảnh vật vẫn thế: căn phòng nhỏ, nồi nước đường sôi lăn tăn, lò nướng than hồng, và ánh đèn vàng ấm hắt lên những khay bánh mới ra lò.
Mùi thơm ấy không ồn ào như mùi hương liệu của bánh công nghiệp, mà trầm ấm, dịu dàng như một bản nhạc xưa.
Anh Lâm kể, có một cô khách năm nào cũng gửi thư từ Pháp về, đặt đúng bốn chiếc bánh nướng nhân thập cẩm.
Cô viết:
“Tôi ăn bánh Lâm Gia từ khi còn bé, giờ xa quê, chỉ cần cắn một miếng, nước mắt đã rơi.”
Tôi nhìn anh, thấy đôi tay chai sạn, bàn tay từng dính đầy mật đường, nhưng ánh mắt anh sáng rực – như ánh trăng non năm nào chiếu xuống sân nhà.
Dù giữ nghề cũ, anh Lâm vẫn hiểu rằng thời gian không đứng yên.
Anh bắt đầu bán bánh online, nhưng vẫn từ chối sản xuất đại trà.
Anh nói:
“Tôi không muốn bánh nhà mình nằm trong siêu thị lạnh lẽo. Bánh trung thu phải được trao tận tay, phải có câu chúc, có ánh mắt người mua – như ngày xưa cha tôi vẫn làm.”
Có năm, anh thử làm thêm bánh matcha trứng muối, bánh sen trắng hạt dẻ, nhưng vẫn giữ vị truyền thống làm trung tâm.
Anh bảo:
“Giữ nghề không có nghĩa là đóng cửa quá khứ, mà là mở rộng tương lai mà không đánh mất hồn cốt.”
Đêm rằm tháng Tám, phố Hàng Đường đông nghịt người.
Trẻ con cầm đèn lồng cá chép, người lớn xếp hàng mua bánh.
Trong tiệm, anh Lâm vẫn đứng bên lò, mồ hôi ướt áo, nhưng nụ cười không tắt.
Mỗi khi có người gọi:
“Cho tôi hai hộp bánh Lâm Gia nhé!”,
anh lại cúi chào nhẹ, giọng ấm:
“Dạ, bánh vừa ra lò đó, thơm lắm.”
Nhìn cảnh ấy, tôi chợt thấy trong đêm trăng, giữa những ánh đèn hiện đại, ánh lửa của bếp Lâm Gia vẫn sáng rực – như ngọn lửa ký ức chưa bao giờ tắt.
Nếu có ai hỏi tôi:
“Điều gì làm nên sự đặc biệt của bánh Lâm Gia?”
Tôi sẽ trả lời rằng:
“Không phải là nguyên liệu, không phải kỹ thuật – mà là tấm lòng của những người làm ra nó.”
Bởi trong từng chiếc bánh nhỏ, có công sức của ông tổ, sự bền bỉ của cụ Lâm, và niềm tin của anh Lâm – người cháu đời thứ ba.
Ba thế hệ, một hương vị.
Họ không chỉ làm bánh, họ làm nên ký ức cho bao người.
Mùa trăng năm nay, tôi mua hai hộp bánh, một để biếu mẹ, một để mang sang hàng xóm.
Khi cắt bánh, nhân sen vàng, trứng muối cam, lớp vỏ óng ánh mật – mùi thơm lan ra, khiến lòng chợt ấm lạ.
Bên ngoài, ánh trăng vằng vặc soi lên tấm biển gỗ cũ:
“Lâm Gia – từ 1940”
Và tôi biết, dù mai này phố cổ có đổi thay,
thì vẫn sẽ có một mùi hương trăng xưa còn mãi trong lòng người Hà Nội.
“Bánh trung thu nhà họ Lâm – không chỉ là món ăn,
mà là ký ức của một gia đình, là hương vị của thời gian.”
Mỗi buổi sớm, khi sương vẫn còn đọng trên mái ngói, căn bếp nhà mẹ đã rộn ràng tiếng lửa reo. Tiếng lửa ấy, đối với tôi, không chỉ là âm thanh của buổi sáng – mà là tiếng thì thầm của ký ức.
Ngày ấy, khi còn bé, tôi thường ngồi nép bên bếp, nhìn đôi tay mẹ thoăn thoắt nhào bột, vo tôm, rim nhân, gói bánh. Hơi nóng bốc lên mờ mịt, làm mờ cả khuôn mặt rám nắng của mẹ. Mỗi lần như thế, mẹ lại nói, bằng giọng nhỏ nhẹ mà chắc nịch:
“Gói bánh là gói tình. Làm mà không có tình, bánh sẽ khô, ăn chẳng ngon.”
Mẹ tôi là người giữ nghề bánh bột lọc của bà ngoại. Bà ngoại học lại từ bà cố, người từng là đầu bếp trong một gia đình quan lại ở Huế. Cái nghề ấy, tưởng chỉ là chuyện bếp núc, nhưng lại gói trong đó cả niềm tự hào của ba đời phụ nữ Huế – những người sống kiên nhẫn, tỉ mỉ, và bền bỉ như chính hạt gạo làm nên bột lọc.
Mỗi mẻ bột là một thử thách.
Bột năng được đổ ra mâm, mẹ chan nước sôi từng chút, khuấy đều tay đến khi khói bay nghi ngút. Tôi từng hỏi sao mẹ không trộn bằng máy cho nhanh, mẹ chỉ cười:
“Máy biết chi mà cảm được bột, con. Bột phải dẻo, nhưng không dính tay – đó là bí quyết của người làm nghề.”
Rồi mẹ ngồi xuống, nhào bột thật lâu. Đôi tay mẹ chai sạn, nhưng mỗi động tác đều mềm mại, như một điệu múa của đời thường. Bột được vo thành từng viên nhỏ, mẹ lấy đầu ngón tay nhấn nhẹ, cho nhân tôm rim vào giữa, gói lại khéo léo trong chiếc lá chuối non.
Tôm rim là linh hồn của bánh.
Tôm phải là tôm đất tươi – nhỏ, đỏ au, được mua từ chợ Đông Ba từ lúc trời chưa sáng. Mẹ phi hành, cho tôm vào rim với chút nước mắm nhĩ, đường cát vàng, ớt bột, rồi đảo đều tay cho đến khi tôm quện lại, sánh mật.
Cả gian bếp lúc ấy thơm đến nao lòng.
Khi nồi hấp bắt đầu sôi, mẹ xếp bánh vào từng tầng, đậy nắp kín.
Mùi lá chuối, mùi bột, mùi tôm quyện vào nhau, bốc lên thành làn hơi ấm sực. Mùi ấy, dù sau này tôi đi xa mấy, vẫn luôn nhận ra ngay trong giấc mơ.
Hồi nhỏ, tôi thường ngồi chờ mẹ lấy bánh ra, háo hức chờ chiếc bánh đầu tiên.
Mẹ bao giờ cũng để dành cho tôi một cái – cái đầu tiên, nóng hổi, vừa lấy ra từ nồi.
Tôi bóc lá, lớp bột trong suốt, nhân tôm ửng đỏ ánh lên bên trong. Khi cắn một miếng, vị dai của bột, vị mặn ngọt của tôm, vị thơm của lá chuối và nước mắm hành phi hòa quyện – ngon đến mức tôi tưởng như đó là mùi của hạnh phúc.
Thời bao cấp, nhà tôi nghèo. Mẹ gánh bánh ra chợ bán mỗi sáng, quang gánh nghiêng theo từng bước đi trên con đường gồ ghề sỏi đá.
Bánh mẹ được nhiều người biết đến. Người ta gọi là “bánh bột lọc bà Thìn” – tên của mẹ tôi. Không biển hiệu, không bảng tên, chỉ có mâm bánh gói lá xanh rì, xếp ngay ngắn, bốc khói.
Người ta mua không chỉ vì ngon, mà vì sự tử tế trong từng gói bánh.
Có lần, tôi nghe mẹ kể:
“Ngày trước, bà ngoại con làm bánh bán cho lính Pháp. Có ông Tây ăn xong, gật đầu khen ‘très bon’. Nhưng bà chỉ cười, nói rằng: ‘Bánh ni làm cho người Việt ăn mới ngon’.”
Mẹ bảo, giữ nghề là giữ gốc.
Làm bánh không chỉ để sống, mà để giữ lại một phần linh hồn của Huế – cái mảnh đất nhỏ bé nhưng sâu thẳm, nơi từng hạt muối, giọt mắm, miếng lá đều mang ý nghĩa riêng.
Năm tôi vào đại học ở Đà Nẵng, mẹ gói cho tôi cả chục cái bánh bột lọc, dặn:
“Khi nào nhớ nhà, con đem hấp lại ăn. Cái vị quen thuộc sẽ làm con bớt cô đơn.”
Mỗi lần ăn bánh trong căn phòng trọ nhỏ, tôi lại nghe như có tiếng bếp lửa reo bên tai, nghe giọng mẹ vang lên đâu đó trong hơi khói.
Sau này, tôi mở một quán nhỏ ở Đà Nẵng, cũng đặt tên là “Bánh bột lọc bà Thìn”.
Tôi làm bánh theo đúng cách mẹ dạy – không thay đổi gì cả.
Có người khuyên tôi nên “hiện đại hóa” cho nhanh, có máy gói, máy hấp, nhưng tôi vẫn muốn giữ nguyên cách làm cũ. Tôi sợ, một ngày nào đó, món ăn ấy sẽ mất đi cái hồn của mẹ, của bà, của Huế.
Giờ mẹ đã già. Mỗi lần về quê, tôi lại thấy mẹ ngồi bên hiên, phơi lá chuối dưới nắng sớm, đôi mắt lim dim như đang nhìn lại cả đời người.
Tôi hỏi:
“Mẹ có mệt không, làm chi mà cực vậy nữa?”
Mẹ cười hiền:
“Còn làm được là còn vui. Bánh là ký ức của mẹ. Ngày mẹ không làm được nữa, chắc nhớ lắm.”
Mỗi lần nhìn mẹ gói bánh, tôi lại thấy rõ ràng một điều:
Bánh bột lọc không chỉ là món ăn. Nó là sợi dây nối những thế hệ đàn bà trong gia đình tôi – những người lặng lẽ gìn giữ hương vị quê hương bằng đôi tay, bằng sự kiên nhẫn và tình yêu thương không lời.
Ngày nay, tiệm bánh của tôi đã được nhiều người biết đến. Có khách du lịch nước ngoài, sau khi ăn xong, hỏi:
“Tại sao bánh này ngon đến thế?”
Tôi chỉ cười, đáp đơn giản:
“Vì nó được làm bằng tình yêu – tình yêu ba đời.”
“Bánh bột lọc Huế – nhỏ thôi, nhưng giữ cả linh hồn của một miền đất,
và tình yêu của những người đàn bà không bao giờ để ngọn lửa bếp tàn.”
Nếu ai từng một lần đi qua vùng đất Thanh Hóa, hẳn sẽ không quên được mùi thơm dìu dịu, chua nhẹ và cay nồng của nem chua – món quà quê mộc mạc mà nồng nàn như chính con người nơi đây.
Và giữa lòng thành phố Thanh, có một ngôi nhà nhỏ trong con hẻm yên tĩnh, nơi vẫn vang lên tiếng cười, tiếng dao băm, và tiếng lá dong xào xạc – đó là nhà họ Trịnh, gia đình đã làm nem chua suốt hơn sáu mươi năm.
Cụ Trịnh Văn Bảy – người sáng lập nghề – từng nói:
“Nem chua không phải để ăn no, mà để nhớ quê.”
Hồi còn trẻ, cụ làm bếp cho một nhà hàng Pháp ở thị xã Thanh Hóa. Khi ấy, cụ học được cách bảo quản thịt bằng lên men tự nhiên. Về nhà, cụ nghĩ: “Người mình có lá chuối, có thịt tươi, có thính gạo, sao không thử tạo ra món ăn của riêng mình?”.
Và thế là mẻ nem đầu tiên của họ Trịnh ra đời – không chất bảo quản, không phụ gia, chỉ có muối, thịt, và thời gian.
Cụ chọn phần nạc mông của heo mới mổ, băm nhuyễn cùng bì luộc thái chỉ, trộn đều với tỏi, tiêu, ớt, và thính gạo rang thơm. Sau đó gói trong lá chuối tươi, cột chặt, để đúng ba ngày ba đêm là chua vừa độ.
Người trong làng ban đầu ngại thử, nhưng một khi đã ăn, ai cũng phải gật gù:
“Vị chua vừa phải, cay tê đầu lưỡi, mặn mà mà ngọt hậu – đúng là món của trời đất ban cho.”
Những năm 1980, khi thịt hiếm, cụ Bảy mất, nghề được truyền lại cho con trai – ông Trịnh Văn Hảo.
Thời ấy, làm nem là cả một sự liều lĩnh. Thịt tươi phải mua lén ở lò mổ, lá chuối phải xin từ quê, còn dây buộc là sợi rơm phơi khô.
Bà Hảo, vợ ông, kể lại:
“Có khi hai vợ chồng gói cả đêm, sáng ra chỉ được vài chục cái đem ra chợ bán. Vừa bán vừa run, sợ bị phạt vì hàng ‘tự làm’.”
Nhưng khách vẫn tìm đến.
Nem nhà họ Trịnh có vị riêng – không chua gắt như nơi khác, mà chua thanh, với mùi thơm của lá chuối và chút vị mặn dịu nơi đầu lưỡi.
Cái bí quyết nằm ở tay trộn và thời tiết.
“Mùa lạnh để năm ngày, mùa nóng để ba. Mỗi giờ lệch là vị lệch,” ông Hảo nói.
Nhà nghèo, nhưng nghề nem vẫn giúp họ giữ được mái nhà, nuôi được con ăn học.
Mỗi lần gói nem, ông bà lại kể cho con nghe chuyện cụ Bảy, để nhắc rằng:
“Nghề của mình không chỉ là miếng ăn, mà là danh dự.”
Đến đời thứ ba, nghề được truyền cho Trịnh Thảo, cháu nội cụ Bảy.
Thảo từng học ở Hà Nội, có công việc văn phòng ổn định.
Nhưng rồi, một lần về quê, thấy bố mẹ vẫn ngồi gói nem trong căn bếp cũ, mùi thịt quyện mùi lá chuối, mồ hôi thấm đẫm áo, cô bỗng thấy nghèn nghẹn.
“Tại sao món ngon như thế này lại chỉ quanh quẩn ở chợ quê?”
Thế là cô nghỉ việc, về quê nối nghiệp.
Cả làng bảo “con gái bỏ việc về làm nem là dại”, nhưng Thảo chỉ cười:
“Cháu muốn người ta nhớ đến quê mình, nhớ đến Thanh Hóa qua vị nem chua.”
Cô học lại từng công đoạn từ cha: cách chọn thịt nóng, cách thái bì sao cho vừa dai, cách gói sao cho nem “thở” được mà vẫn chín đều.
Cô còn học thêm về an toàn thực phẩm, đăng ký thương hiệu “Nem chua Trịnh Gia”, mở xưởng nhỏ, nhưng vẫn giữ cách làm thủ công 100%.
Nếu ai từng đứng trong bếp nhà họ Trịnh, hẳn sẽ không quên được tiếng dao băm thình thịch, mùi tỏi, tiêu, ớt cay nồng, và tiếng cười giòn của mấy chị em gói nem.
Mỗi gói nem được bọc hai lớp lá – lớp trong để giữ ẩm, lớp ngoài để ủ men.
Khi bóc ra, lá đã ngả màu vàng nâu, mùi chua nhẹ bốc lên, thơm đến nao lòng.
Cắn một miếng, vị chua thanh lan ra đầu lưỡi, xen chút cay của ớt, chút thơm của tỏi, rồi đến vị ngọt của thịt lên men.
Không có gì cầu kỳ – chỉ là vị quê, nhưng khiến người xa xứ rưng rưng.
Có vị khách từ Sài Gòn ra, sau khi ăn thử, đã nói:
“Tôi từng ăn nhiều loại nem chua, nhưng chỉ nem Thanh Hóa mới khiến người ta nhớ mãi.”
Thảo chỉ cười, mắt ánh lên niềm tự hào:
“Vì đó là nem có hồn. Là mồ hôi, là ký ức, là cả tình quê gói trong lá chuối.”
Giờ đây, Nem chua Trịnh Gia đã có mặt ở nhiều nơi.
Thảo không mở đại lý, không giao hàng siêu thị – cô chỉ bán online và tại cửa hàng nhỏ ở thành phố Thanh Hóa.
“Tôi muốn ai mua cũng hiểu được câu chuyện đằng sau từng gói nem.”
Cô còn dạy lớp miễn phí cho thanh niên địa phương, giúp họ có việc làm.
Có người hỏi cô:
“Giữ nghề cũ giữa thời hiện đại, có sợ lạc hậu không?”
Thảo mỉm cười:
“Không đâu. Cái gì làm bằng tay, bằng lòng, thì không bao giờ lỗi thời.”
Cuối năm, khi trời se lạnh, nhà họ Trịnh lại tất bật hơn bao giờ hết.
Cả họ quây quần bên bếp, người rửa lá, người thái bì, người gói, người buộc.
Bên ngoài, gió mùa thổi về, mùi lá chuối và thịt lên men hòa vào nhau, nồng nàn đến lạ.
Ông Hảo ngồi bên hiên, vuốt chòm râu bạc, nhìn con cháu mà cười:
“Thế là tổ tiên mừng lắm. Nghề không mất.”
Đêm giao thừa, Thảo đặt mâm cúng tổ tiên, trên đó có chén rượu quê và đĩa nem chua mới bóc.
Hương nem thơm dìu dịu, cay nồng như hơi thở quê hương.
Cô khẽ thì thầm:
“Ông ơi, con đã giữ được nghề rồi.”
Người ta nói, nem chua là linh hồn của xứ Thanh.
Nhưng với nhà họ Trịnh, nem chua còn là dòng máu chảy qua ba thế hệ, là cách họ kể lại câu chuyện của gia đình bằng vị chua – cay – mặn – ngọt.
Cũng như cuộc đời người Thanh Hóa: chân chất, mạnh mẽ, mà sâu sắc vô cùng.
Bây giờ, đi đâu xa, chỉ cần bóc gói nem, ngửi mùi lá chuối quyện mùi thịt, người con xứ Thanh nào cũng thấy lòng mình lặng lại.
Bởi trong miếng nem ấy, có hương đồng, có khói bếp, có cả giọng nói của người thân đã khuất.
“Nem chua nhà họ Trịnh – không chỉ là món ăn,
mà là di sản của một vùng đất,
là tình yêu được gói trong lá chuối,
và là niềm tự hào của những người con xứ Thanh.”